Trong bối cảnh toàn cầu hóa và công nghiệp 4.0, nông nghiệp Việt Nam – vốn được xem là “xương sống” của nền kinh tế – đang đứng trước bước ngoặt lớn: chuyển đổi số.
Sự ứng dụng của công nghệ số vào sản xuất, chế biến và tiêu thụ nông sản không chỉ giúp nâng cao năng suất, giảm chi phí, mà còn tạo ra giá trị mới, đưa sản phẩm Việt vươn xa hơn trên thị trường quốc tế.
Từ quản lý trang trại, giám sát cây trồng, theo dõi vật nuôi đến quản lý chuỗi cung ứng – tất cả đều có thể được số hóa và tự động hóa nhờ các giải pháp công nghệ hiện đại. Bằng cách tận dụng công nghệ, các doanh nghiệp có thể tối ưu hóa sản xuất, cải thiện chất lượng, mở rộng thị trường và gia tăng lợi nhuận. Vậy chuyển đổi số trong nông nghiệp là gì? Giải pháp nào giúp doanh nghiệp nông nghiệp chuyển đổi số hiệu quả? Cùng FTS tìm hiểu nhé.

1. Chuyển đổi số trong nông nghiệp là gì?
“Chuyển đổi số trong nông nghiệp là quá trình áp dụng công nghệ vào hoạt động nông nghiệp từ khâu sản xuất, chế biến cho đến phân phối, đến tiêu thụ sản phẩm.“
Nền nông nghiệp số ứng dụng các công nghệ hiện đại như dữ liệu lớn, điện toán đám mây, IoT vào trong toàn bộ hoạt động. Điều này giúp các doanh nghiệp chuyển đổi mô hình kinh doanh từ truyền thống sang mô hình hiện đại và thông minh hơn.
Mục tiêu của chuyển đổi số trong nông nghiệp là nâng cao hiệu quả, giảm chi phí, tăng trưởng bền vững và cải thiện chất lượng sản phẩm. Một số khía cạnh chính của chuyển đổi số trong nông nghiệp bao gồm:
- Nông nghiệp chính xác: Sử dụng GPS, cảm biến, drone và vệ tinh để thu thập dữ liệu chính xác về đất đai, cây trồng, thời tiết để tối ưu hóa việc canh tác.
- Internet vạn vật (IoT): Triển khai hệ thống cảm biến kết nối để theo dõi các điều kiện môi trường, sức khỏe cây trồng và vật nuôi.
- Dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo: Phân tích lượng dữ liệu lớn để đưa ra quyết định chính xác về thời gian gieo trồng, thu hoạch, phòng chống dịch bệnh.
- Tự động hóa: Sử dụng robot, máy móc tự động trong canh tác, thu hoạch và các công đoạn khác.
- Thương mại điện tử và chuỗi cung ứng số: Kết nối trực tiếp nhà sản xuất với người tiêu dùng, tối ưu hóa chuỗi cung ứng.
- Truy xuất nguồn gốc: Áp dụng công nghệ blockchain để đảm bảo minh bạch và truy xuất nguồn gốc sản phẩm.
2. Lợi ích của chuyển đổi số trong nông nghiệp
Chuyển đổi số đem lại cho ngành nông nghiệp cũng như các doanh nghiệp, hộ nông dân rất nhiều lợi ích. Nó giúp tăng cường hiệu suất, giảm chi phí, mở rộng thị trường, và làm cho ngành nông nghiệp trở nên linh hoạt hơn trong việc ứng phó với thách thức hiện đại.
Giảm chi phí và nâng cao năng suất lao động: Với phương pháp điều khiển từ xa và sự hỗ trợ của các thiết bị thông minh có thể giúp giảm một nửa chi phí sản xuất và công sức lao động.
Nâng cao chất lượng sản phẩm: Big Data, công nghệ sinh học sẽ giúp doanh nghiệp, nông dân phân tích dữ liệu về môi trường, đất đai, ánh sáng và chất lượng các loại cây trồng. Từ đó, người nông dân, doanh nghiệp sẽ có quyết định đúng đắn hơn trong hoạt động nuôi trồng.
Mở rộng thị trường: Chuyển đổi số cung cấp cơ hội cho các doanh nghiệp nông nghiệp tiếp cận thị trường quốc tế thông qua thương mại điện tử và tiếp thị trực tuyến.
Ứng phó với biến đổi khí hậu: Các doanh nghiệp nông nghiệp có thể sử dụng dữ liệu từ cảm biến và các nguồn thông tin khác để dự đoán, đưa ra các biện pháp phòng ngừa khi có dấu hiệu của thảm họa hoặc biến đổi khí hậu.
3. Thực trạng chuyển đổi số trong nông nghiệp
Theo báo cáo kinh tế – xã hội công bố sáng 6/1 của Tổng cục Thống kê (GSO), sản xuất nông, lâm nghiệp và thủy sản năm 2024 diễn ra trong điều kiện phức tạp như hạn han ở Tây Nguyên, miền Trung, xâm nhập mặn tại các tỉnh phía Nam, đặc biệt là ảnh hưởng từ cơn bão số 3 đến các địa phương phía Bắc.
Dù vậy, nhờ sự ứng phó kịp thời từ các bên liên quan, năm 2024 kết thúc với mức tăng trưởng tích cực của sản xuất nông lâm thủy sản, đáp ứng nhu cầu trong nước và xuất khẩu.
Năm 2024, theo Bộ NN&PTNT, tổng kim ngạch xuất khẩu nông lâm thuỷ sản đạt mức cao kỷ lục 62,5 tỷ USD, tăng 18,7% so với năm trước; xuất siêu tiếp tục đạt mức kỷ lục 17,9 tỷ USD, tăng 46,8%.

Những kết quả đạt được
- Chuyển đổi số trong nông nghiệp đã được ứng dụng qua nhiều công nghệ hiện đại như Internet vạn vật (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), và Blockchain. Các công nghệ này giúp giám sát môi trường canh tác, phân tích dữ liệu nông nghiệp, truy xuất nguồn gốc sản phẩm và quản lý sản xuất thông minh.
- Một số mô hình nông nghiệp thông minh đã triển khai thành công, ví dụ như mô hình canh tác thông minh của Công ty CP Nông nghiệp BaF Việt Nam sử dụng IoT và AI giúp giảm 20% chi phí thức ăn và tăng 15% năng suất; hệ thống giám sát thời tiết tự động tại Đồng Tháp giúp tiết kiệm 30% nước tưới.
- Công nghệ Blockchain được áp dụng trong quản lý chuỗi cung ứng nông sản xuất khẩu, nâng cao giá trị sản phẩm và tạo niềm tin cho người tiêu dùng, đặc biệt trong bối cảnh thị trường quốc tế yêu cầu cao về xuất xứ và chất lượng.
- Các sàn thương mại điện tử như Shopee, Lazada, Tiki đã trở thành kênh phân phối hiệu quả, kết nối trực tiếp người nông dân với người tiêu dùng, giảm các khâu trung gian.
- Đã có hơn 2 triệu hộ sản xuất nông nghiệp được đào tạo kỹ năng số, khoảng 50.000 sản phẩm nông sản được đưa lên sàn thương mại điện tử, hàng nghìn giao dịch điện tử được thực hiện, cho thấy bước tiến trong công cuộc chuyển đổi số.
Thách thức và rào cản
- Tỷ lệ áp dụng công nghệ số trong ngành nông nghiệp vẫn còn thấp: khoảng 30% doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ số năm 2025, thấp hơn mục tiêu 50% vào năm 2025; chỉ 15% hợp tác xã và trang trại sử dụng hệ thống quản lý sản xuất số hóa.
- Hạ tầng công nghệ chưa đồng bộ, đặc biệt là ở vùng nông thôn, chỉ khoảng 60% vùng nông thôn có kết nối Internet ổn định, gây khó khăn cho việc áp dụng các nền tảng số.
- Chi phí đầu tư cho thiết bị IoT, cảm biến phục vụ giám sát môi trường còn cao, thiếu sự đầu tư đồng bộ từ các địa phương.
- Nhận thức và kỹ năng số của người lao động trong ngành còn hạn chế, cần được nâng cao thông qua đào tạo và hỗ trợ.
- Chính sách hỗ trợ và khả năng tiếp cận tài chính cho các doanh nghiệp, hợp tác xã nhỏ còn nhiều hạn chế, ảnh hưởng đến tốc độ chuyển đổi số
4. Xu hướng chuyển đổi số trong nông nghiệp
Chuyển đổi số trong nông nghiệp sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ vào năm 2025, với sự ứng dụng ngày càng rộng rãi của các công nghệ mới. Dưới đây là các xu hướng nổi bật trong ngành nông nghiệp:
4.1. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và máy học
- Dự đoán mùa vụ và năng suất: AI sẽ được sử dụng để phân tích dữ liệu từ các mùa vụ trước đó, dự đoán năng suất và giúp nông dân đưa ra các quyết định chính xác về thời điểm gieo trồng và thu hoạch.
- Giám sát và quản lý cây trồng: AI có thể phân tích dữ liệu từ cảm biến hoặc hình ảnh vệ tinh để phát hiện sớm bệnh tật hoặc sâu bệnh, giúp giảm thiểu việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật và nâng cao chất lượng sản phẩm.
4.2. Internet of Things (IoT) và cảm biến thông minh
- Tưới tiêu thông minh: IoT sẽ giúp các hệ thống tưới tiêu tự động điều chỉnh lượng nước theo nhu cầu thực tế của cây trồng, giúp tiết kiệm nước và tăng hiệu quả sử dụng tài nguyên.
- Theo dõi sức khỏe cây trồng và vật nuôi: Cảm biến thông minh sẽ giúp giám sát độ ẩm, nhiệt độ và các yếu tố môi trường khác, từ đó đưa ra cảnh báo về tình trạng sức khỏe của cây trồng và vật nuôi.
4.3. Nông nghiệp chính xác
- Sử dụng drone và máy bay không người lái: Drone sẽ giúp nông dân giám sát các vùng đất rộng lớn, thu thập dữ liệu về tình trạng cây trồng và môi trường xung quanh, từ đó đưa ra các quyết định nhanh chóng và chính xác.
- Công nghệ GPS và bản đồ số: Các hệ thống GPS sẽ giúp xác định chính xác vị trí và diện tích của từng khu vực đất canh tác, tối ưu hóa việc sử dụng phân bón, thuốc trừ sâu và nước.
4.4. Blockchain và truy xuất nguồn gốc sản phẩm
- Truy xuất nguồn gốc minh bạch: Blockchain sẽ giúp tạo ra hệ thống truy xuất nguồn gốc hoàn toàn minh bạch cho các sản phẩm nông sản, từ đó nâng cao niềm tin của người tiêu dùng và giảm thiểu gian lận trong sản phẩm.
- Quản lý chuỗi cung ứng: Blockchain cũng giúp cải thiện chuỗi cung ứng nông sản, từ khâu sản xuất đến phân phối, đảm bảo hàng hóa không bị hư hỏng, và các giao dịch được thực hiện một cách minh bạch.
4.5. Ứng dụng dữ liệu lớn (Big Data)
- Phân tích dữ liệu nông nghiệp: Sử dụng dữ liệu lớn để phân tích hành vi tiêu dùng, xu hướng thị trường và các yếu tố tác động đến sản xuất nông nghiệp, giúp nông dân và các doanh nghiệp nông sản đưa ra chiến lược phát triển phù hợp.
- Quản lý tài nguyên thông minh: Dữ liệu lớn sẽ giúp nông dân phân tích hiệu quả sử dụng tài nguyên như đất, nước, và phân bón, tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và giảm thiểu chi phí.
4.6. Nông nghiệp theo hướng bền vững
- Tăng cường sử dụng năng lượng tái tạo: Nông nghiệp sẽ chuyển sang sử dụng năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và gió để giảm thiểu tác động đến môi trường và chi phí sản xuất.
- Công nghệ giảm thiểu tác động môi trường: Sử dụng công nghệ sinh học, phân bón hữu cơ và các phương pháp canh tác không gây ô nhiễm để sản xuất nông sản sạch và bền vững.

4.7. Chuyển đổi số trong quản lý và phân phối
- Thương mại điện tử và ứng dụng di động: Các nền tảng thương mại điện tử và ứng dụng di động sẽ giúp kết nối nông dân với người tiêu dùng một cách nhanh chóng, thuận tiện và hiệu quả, giảm bớt chi phí trung gian.
- Quản lý doanh nghiệp nông nghiệp thông minh: Các phần mềm quản lý nông nghiệp sẽ giúp các doanh nghiệp giám sát toàn bộ chuỗi cung ứng, tối ưu hóa quản lý tài chính và nhân sự.
5. Một số thách thức khi chuyển đổi số trong nông nghiệp
Chuyển đổi số trong nông nghiệp mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng gặp phải không ít thách thức. Dưới đây là các thách thức chính khi thực hiện chuyển đổi số trong nông nghiệp:
5.1. Nhận thức và trình độ công nghệ của người nông dân
- Thiếu hiểu biết về công nghệ: Hầu hết nông dân ở Việt Nam chưa quen với các công nghệ số, việc áp dụng công nghệ mới đụng phải rào cản về nhận thức và kỹ năng sử dụng.
- Khả năng tiếp cận công nghệ thấp: Các nông dân, đặc biệt là ở khu vực nông thôn, chưa có nhiều cơ hội tiếp cận với công nghệ mới, dẫn đến sự chậm trễ trong việc áp dụng chuyển đổi số.
5.2. Hạ tầng công nghệ chưa đồng bộ
- Cơ sở hạ tầng yếu kém: Nhiều khu vực nông thôn thiếu các cơ sở hạ tầng cần thiết như mạng internet ổn định, điện năng và cơ sở vật chất để triển khai công nghệ hiện đại.
- Kết nối không đồng đều: Các hệ thống IoT, cảm biến thông minh hay dữ liệu lớn yêu cầu kết nối internet mạnh mẽ và liên tục, điều này rất khó đảm bảo ở nhiều khu vực nông thôn, nơi cơ sở hạ tầng còn hạn chế.
5.3. Chi phí đầu tư ban đầu cao
- Chi phí công nghệ cao: Việc triển khai các công nghệ mới như drone, cảm biến, AI và IoT đòi hỏi khoản đầu tư ban đầu lớn, điều này có thể là một rào cản đối với nhiều nông dân và doanh nghiệp nhỏ.
- Thiếu hỗ trợ tài chính: Mặc dù các công nghệ số có thể mang lại hiệu quả cao về lâu dài, nhưng chi phí đầu tư ban đầu là một yếu tố ngăn cản việc chuyển đổi đối với nhiều hộ gia đình và doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành nông nghiệp.
5.4. Vấn đề bảo mật và an toàn dữ liệu
- Lỗ hổng bảo mật: Việc thu thập và xử lý một lượng lớn dữ liệu trong nông nghiệp có thể đối mặt với các vấn đề bảo mật và an toàn thông tin, đặc biệt khi dữ liệu nhạy cảm như thông tin cá nhân của nông dân hoặc dữ liệu về sản phẩm nông sản bị xâm phạm.
- Rủi ro về quyền sở hữu dữ liệu: Các vấn đề về quyền sở hữu và quyền kiểm soát dữ liệu cũng có thể gây khó khăn, đặc biệt là khi các nền tảng công nghệ được cung cấp bởi các bên thứ ba.
5.5. Khó khăn trong việc thay đổi thói quen và quy trình cũ
- Quản lý thay đổi: Người nông dân thường có thói quen làm việc theo cách truyền thống, do đó việc chuyển từ phương pháp canh tác thủ công sang ứng dụng công nghệ đòi hỏi sự thay đổi trong quy trình và tư duy làm việc.
- Sự kháng cự đối với đổi mới: Một bộ phận lớn người nông dân có thể cảm thấy không cần thiết phải thay đổi cách làm, do đó họ có thể phản đối việc áp dụng công nghệ mới, làm chậm quá trình chuyển đổi số.
5.6. Thiếu hỗ trợ và đào tạo chuyên môn
- Đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật thiếu: Việc đào tạo người nông dân và các cán bộ trong ngành nông nghiệp về cách sử dụng và quản lý công nghệ mới là một yếu tố quan trọng. Tuy nhiên, hiện nay, việc đào tạo về chuyển đổi số cho nông dân và doanh nghiệp trong ngành nông nghiệp còn thiếu và chưa đầy đủ.
- Hỗ trợ từ các cơ quan nhà nước hạn chế: Chính sách hỗ trợ và khuyến khích chuyển đổi số trong nông nghiệp từ các cơ quan nhà nước còn thiếu và chưa mạnh mẽ, đặc biệt là ở các địa phương.
5.7. Thiếu hợp tác và kết nối giữa các bên
- Thiếu sự hợp tác giữa nông dân, doanh nghiệp và các tổ chức công nghệ: Một trong những yếu tố quan trọng để chuyển đổi số thành công là sự hợp tác giữa các nông dân, doanh nghiệp nông nghiệp, các nhà cung cấp công nghệ và các tổ chức nghiên cứu. Tuy nhiên, hiện nay, sự kết nối này còn yếu và thiếu cơ chế hợp tác rõ ràng.
- Mô hình kinh doanh chưa phù hợp: Việc kết hợp các mô hình kinh doanh nông nghiệp truyền thống với các công nghệ hiện đại có thể gặp phải khó khăn, đặc biệt là khi các doanh nghiệp chưa có đủ nguồn lực và kinh nghiệm để áp dụng công nghệ vào quy trình sản xuất của mình.
5.8. Sự biến động của thị trường và yếu tố môi trường
- Biến đổi khí hậu: Ngành nông nghiệp chịu ảnh hưởng lớn từ biến đổi khí hậu. Việc áp dụng công nghệ trong nông nghiệp có thể giúp cải thiện năng suất, nhưng sự thay đổi nhanh chóng của thời tiết và khí hậu có thể gây ra nhiều khó khăn, đòi hỏi hệ thống công nghệ phải đủ linh hoạt để ứng phó.
- Sự biến động của thị trường tiêu thụ: Ngành nông nghiệp cũng phải đối mặt với những biến động của thị trường và sự thay đổi trong nhu cầu tiêu thụ sản phẩm, điều này ảnh hưởng đến sự bền vững của các mô hình chuyển đổi số.
6. FTS Accounting – nền tảng chuyển đổi số toàn diện hỗ trợ doanh nghiệp
Ngành nông nghiệp đang bước vào giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ với xu hướng ứng dụng công nghệ và dữ liệu số vào mọi hoạt động sản xuất – kinh doanh. Tuy nhiên, không ít doanh nghiệp trong lĩnh vực này vẫn gặp khó khăn trong việc quản lý tài chính, chi phí sản xuất, hàng tồn kho và hợp đồng cung ứng, đặc biệt khi quy mô hoạt động ngày càng mở rộng.
Đó chính là lý do FTS Accounting ra đời – nền tảng quản trị kế toán và tài chính được thiết kế riêng cho đặc thù doanh nghiệp nông nghiệp Việt Nam, giúp tự động hóa quy trình, minh bạch số liệu và tối ưu hiệu quả quản lý.
Không giống như những phần mềm kế toán đại trà, FTS Accounting được FTS phát triển với khả năng tùy chỉnh linh hoạt theo mô hình và quy trình thực tế của từng doanh nghiệp.
Phần mềm đáp ứng đầy đủ nhu cầu của các đơn vị hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp – từ sản xuất, thu mua, chế biến, đến kinh doanh vật tư nông nghiệp.
Các tính năng nổi bật bao gồm:
- Quản lý chi phí sản xuất nông nghiệp chi tiết theo lô, mùa vụ, hợp đồng hoặc vùng trồng.
- Theo dõi vật tư – giống – phân bón – thuốc bảo vệ thực vật theo định mức, xuất nhập tồn chính xác.
- Tự động hạch toán doanh thu, chi phí, công nợ, thuế và báo cáo tài chính, giúp kế toán giảm khối lượng công việc thủ công.
- Kết nối dữ liệu với các hệ thống quản lý khác như FTS HRM (nhân sự), FTS ERP (quản lý tổng thể), và FTS Invoice (hóa đơn điện tử).
- Triển khai linh hoạt – có thể sử dụng trên nền tảng Cloud (điện toán đám mây) hoặc cài đặt riêng theo yêu cầu doanh nghiệp.
Tại Công ty CP Vật tư Lương thực – Vật tư Nông nghiệp Nghệ An, FTS đã triển khai giải pháp kế toán – tài chính tùy chỉnh toàn diện để phù hợp với đặc thù hoạt động đa chi nhánh, đa kho hàng, đa sản phẩm.
Kết quả, doanh nghiệp đã:
- Rút ngắn 60% thời gian tổng hợp báo cáo tài chính.
- Giảm đáng kể sai sót trong quản lý công nợ, hàng tồn kho.
- Tăng tính minh bạch và hiệu quả trong điều hành tài chính.

Tương tự, Ban Quản lý các Dự án Nông nghiệp đã tin tưởng lựa chọn FTS Accounting nhằm chuẩn hóa quy trình kế toán, đồng bộ dữ liệu giữa các dự án và đơn vị thành viên.
Hệ thống giúp ban quản lý kiểm soát ngân sách đầu tư, giải ngân và quyết toán nhanh chóng, chính xác và minh bạch – đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt trong lĩnh vực đầu tư công và phát triển nông nghiệp. Ngoài ra còn nhiều doanh nghiệp nông nghiệp khác đồng hành bền vững cùng FTS.

Điểm mạnh nổi bật của FTS Accounting nằm ở khả năng tùy chỉnh theo yêu cầu thực tế của từng doanh nghiệp.
Từ việc thiết kế báo cáo chuyên biệt cho từng loại nông sản, cho đến quản lý chi phí sản xuất đa giai đoạn, phần mềm đều có thể mở rộng, điều chỉnh và tích hợp dễ dàng. Điều này giúp doanh nghiệp: Không phải thay đổi quy trình vận hành hiện tại, có hệ thống phù hợp với mô hình sản xuất, kinh doanh riêng biệt, và dễ dàng mở rộng khi quy mô doanh nghiệp phát triển.
Với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực chuyển đổi số doanh nghiệp và kế toán quản trị, FTS không chỉ cung cấp phần mềm, mà còn đồng hành tư vấn, đào tạo và hỗ trợ triển khai tận nơi. Hàng trăm doanh nghiệp nông nghiệp trên toàn quốc đã và đang sử dụng FTS Accounting để nâng cao năng lực quản trị tài chính, tối ưu vận hành và mở rộng thị trường bền vững.
Chuyển đổi số không chỉ là xu hướng – mà là bước đi bắt buộc để doanh nghiệp nông nghiệp Việt Nam phát triển bền vững trong thời đại số.
Với FTS Accounting, doanh nghiệp có trong tay nền tảng công nghệ mạnh mẽ, linh hoạt và hiệu quả – được thiết kế để giải quyết đúng nhu cầu, đúng vấn đề và đúng thời điểm.
Tìm hiểu thêm và trải nghiệm FTS Accounting tại:
Địa chỉ: Tòa nhà Lilama 10, phố Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Email: info@fts.com.vn
Tel: 024 3748 0398 – Fax: 024 3748 0399
Website: https://fts.com.vn/
Linkedln: https://www.linkedin.com/company/first-trust-solution/





