Hiện nay, các doanh nghiệp tại Việt Nam đã và đang trong quá trình áp dụng IFRS để lập và trình bày BCTC. Chắc hẳn những người làm trong lĩnh vực kế toán đã không còn xa lạ với cụm từ “ IFRS”. Vậy IFRS là gì? Tầm quan trọng và lợi ích của nó ra sao? Hãy cùng FTS tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé.

1.IFRS là gì?
IFRS- International Financial Reporting Standards ( Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế). IFRS gồm những quy tắc chung, chuẩn mực trong báo cáo ngành tài chính, việc tạo ra những quy tắc chung nhằm thống nhất, minh bạch và dễ dàng so sánh giữa các báo cáo tài chính của các quốc gia khác nhau trên thế giới. IFRS giúp cho ngành tài chính-kế toán trên thế giới có ngôn ngữ chung, giúp cho việc đối chiếu, so sánh được thuận lợi hơn, dễ dàng hơn, giúp cho giao dịch giảm thiểu chi phí, đồng thời tăng tính minh bạch hơn giữa các quốc gia.
Hiện tại, các chuẩn mực IFRS đã được chấp nhận và áp dụng tại 166 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới. Trong số này, có 144 quốc gia đã bắt buộc áp dụng IFRS trong việc lập báo cáo tài chính. Các quốc gia còn lại đang trong quá trình chuẩn bị và dự kiến áp dụng IFRS trong tương lai.
2.Chuẩn mực Báo cáo Tài Chính Quốc tế (IFRS) có tầm quan trọng như thế nào ?
- Tạo ra ngôn ngữu chung giúp BCTC trở nên thống nhất hơn giữa các quốc gia với nhau. Ngoài ra, IFRS hỗ trợ ngành kiểm toán, kế toán, chủ doanh nghiệp và nhà đầu tư trong việc tìm hiểu tình hình tài chính của doanh nghiệp khác trên thế giới
- Cải thiện chất lượng báo cáo tài chính: Khi áp dụng IFRS, báo cáo tài chính của doanh nghiệp sẽ được nâng cao chất lượng với mức độ thông tin đầy đủ và phù hợp cao hơn so với các chuẩn mực kế toán hiện tại. Điều này giúp tăng tính minh bạch và đáng tin cậy của thông tin tài chính, từ đó xây dựng được uy tín và đáng tin cậy trên thị trường.
- Thuận lợi trong giao dịch quốc tế: Áp dụng IFRS giúp doanh nghiệp gặp nhiều thuận lợi hơn trong các giao dịch quốc tế. Đối tác nước ngoài dễ dàng đọc hiểu thông tin trên báo cáo tài chính của doanh nghiệp, giúp tạo niềm tin và thu hút các cơ hội hợp tác và đầu tư từ các nhà đầu tư quốc tế.
- Giảm chi phí cho doanh nghiệp FDI: Các doanh nghiệp FDI tại Việt Nam sẽ giảm bớt chi phí cho việc chuyển đổi báo cáo tài chính từ VAS sang IFRS để hợp nhất với công ty mẹ ở nước ngoài. Vì IFRS là chuẩn mực kế toán được công nhận toàn cầu, việc sử dụng cùng một chuẩn mực này giúp tiết kiệm chi phí và thời gian trong việc soát xét và xử lý thông tin tài chính.
- Nâng cao hiệu quả quản trị và kinh doanh: Sử dụng IFRS giúp doanh nghiệp cải thiện hiệu quả quản trị và kinh doanh. Chuẩn mực này cung cấp các hướng dẫn rõ ràng và chi tiết về việc lập báo cáo tài chính và định giá các khoản tài sản, giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định chiến lược và tài chính một cách chính xác và dựa trên dữ liệu đáng tin cậy.

3.Cơ hội khi áp dụng IFRS tại Việt Nam:
- Hội nhập toàn cầu: IFRS là chuẩn mực báo cáo tài chính được công nhận rộng rãi trên toàn cầu. Khi doanh nghiệp áp dụng IFRS, thông tin tài chính của họ sẽ trở nên dễ dàng để so sánh và hiểu, giúp họ hội nhập với cộng đồng kinh tế quốc tế, thu hút đầu tư và cơ hội mới.
- Cải thiện minh bạch và đáng tin cậy: IFRS đặt ra các yêu cầu nghiêm ngặt về báo cáo tài chính và kiểm soát. Việc tuân thủ IFRS giúp doanh nghiệp cải thiện tính minh bạch và đáng tin cậy của thông tin tài chính, tăng cường lòng tin từ phía các nhà đầu tư và người sử dụng thông tin tài chính khác.
- Nâng cao chất lượng quản lý: Chuẩn mực IFRS đòi hỏi sự hiểu biết sâu rộng về kế toán và tài chính. Việc chuẩn bị cho IFRS đòi hỏi doanh nghiệp phải tập trung đào tạo và nâng cao kiến thức của nguồn nhân lực, từ đó cải thiện chất lượng quản lý và quy trình kế toán.
- Định vị cạnh tranh: Áp dụng IFRS cho phép doanh nghiệp cạnh tranh một cách hiệu quả hơn trên thị trường quốc tế. Các nhà đầu tư và đối tác thương mại quốc tế đều có xu hướng tin tưởng vào các báo cáo tài chính được lập theo IFRS, giúp doanh nghiệp tạo dựng uy tín và định vị mạnh mẽ hơn trong cạnh tranh kinh doanh.
- Ứng phó với yêu cầu pháp lý: Trong nhiều quốc gia, việc áp dụng IFRS trở thành bắt buộc đối với các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán. Việc chuẩn bị sẵn sàng cho IFRS giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu pháp lý và tránh rủi ro vi phạm.
4.Thách thức khi áp dụng IFRS tại Việt Nam

- Chi phí và lợi ích: Việc chuyển đổi và vận hành hệ thống kế toán và lập BCTC theo IFRS đồi hỏi đầu tư đáng kể về chi phí, thời gian và công sức. Do đó, doanh nghiệp cần ước tính các chi phí này và so sánh với lợi ích thu hút được trước khi quyết định áp dụng IFRS
- Thay đổi trọng yếu: Áp dụng IFRS sẽ dẫn đến một số thay đổi trọng yếu trong hoạt động kế toán và tài chính của doanh nghiệp. Điều này bao gồm chênh lệch giữa cơ sở tính thuế và kế toán, sự thay đổi trong các điều khoản của các hợp đồng kinh tế và nhu cầu cung cấp thông tin đầy đủ và chi tiết theo yêu cầu của IFRS.
- Chênh lệch giữa cơ sở tính thuế và kế toán: Khi sử dụng IFRS, một số giao dịch được hạch toán khác so với phương pháp giá gốc. Điều này dẫn đến sự chênh lệch giữa số liệu hạch toán theo kế toán vầ cơ sở tính thuế của cơ quan thuế. Sự chênh lệch này có thể tạo ra khó khăn trong việc duy trì song song sổ sách kế toán hạch toán theo IFRS và sổ phụ kế toán để theo dõi cơ sở tính thuếcũng như theo dõi các khoản thuế hoãn lại phát sinh do chênh lệch giữa thuế và kế toán.
- Thay đổi các điều khoản trong hợp đồng kinh tế: Áp dụng IFRS có thể yêu cầu thay đổi các điều khoản trong các hợp đồng kinh tế để phù hợp với các yêu cầu của chuẩn mực này. Điều này đòi hỏi bộ phận kế toán và bộ phận pháp chế cần phối hợp để hiểu rõ các quyền và nghĩa vụ pháp lý của hợp đồng và các quy định liên quan tại IFRS. Từ đó, xác định đúng và đủ các quyền và nghĩa vụ tài chính phát sinh để làm cơ sở cho việc hạch toán kế toán
- Yêu cầu cung cấp đầy đủ thông tin, chi tiết: IFRS yêu cầu doanh nghiệp cung cấp thông tin đầy đủ và chi tiết hơn nhiều so với Chuẩn mực Kế toán Việt Nam. Do đó, bộ phận kế toán cần phối hợp chặt chẽ với các bộ phận khác nhau trong doanh nghiệp để thu thập đầy đủ thông tin theo yêu cầu của IFRS. Ví dụ, chuẩn mực IFRS 15 về Doanh thu từ hợp đồng với khách hàng yêu cầu bộ phận kế toán hiểu rõ các khoản về cung cấp hàng hóa dịch vụ trong hợp đồng doanh thu. Điều này đòi hỏi phối hợp giữa các phòng ban liên quan để thu thập đầy đủ thông tin phục vụ cho việc hạch toán kế toán và có những sửa đổi nếu cần thiết.
Trên đây là những thông tin về hệ thống kế toán IFRS. Việc chuyển đổi từ Chuẩn mực Kế toán Việt Nam sang Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS) không chỉ đơn giản là một quy trình hình thức, mà đòi hỏi sự nỗ lực và đầu tư đáng kể từ các doanh nghiệp. Tuy nhiên, nếu thực hiện đúng cách và có kế hoạch phù hợp, việc áp dụng IFRS sẽ mang lại những lợi ích vượt trội, cải thiện chất lượng báo cáo tài chính, nâng cao uy tín và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Để thành công trong quá trình chuyển đổi này, doanh nghiệp cần có tầm nhìn chiến lược, sự phối hợp chặt chẽ của các bộ phận liên quan và sự hỗ trợ tư vấn từ các chuyên gia về Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS).
[wpforms id=”2108″]





